sao jose dos campos

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phốđông nam Brazil: "Sao José dos Campos" một thành phố nằmkhu vực đông nam Brazil, về phía đông bắc của thành phố São Paulo. Đây một trung tâm công nghiệp công nghệ quan trọng, nổi tiếng với ngành hàng không vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Sao José dos Campos nổi tiếng với ngành công nghiệp hàng không vũ trụ.)
  • (Nhiều người đi đến Sao José dos Campos để làm việc tại các công ty công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Sao José dos Campos": dùng để chỉ vị trí hoặc địa điểm.

    • The research center is located in Sao José dos Campos. (Trung tâm nghiên cứu tọa lạc tại Sao José dos Campos.)
  • "from Sao José dos Campos": chỉ nguồn gốc xuất phát.

    • She is originally from Sao José dos Campos. ( ấy gốc từ Sao José dos Campos.)
Biến thể từ gần giống
  • São José (danh từ riêng): tên viết tắt hoặc cách gọi thân mật của thành phố này.
  • Campos (danh từ riêng): một phần trong tên, thường dùng để chỉ các thành phố khác ở Brazil.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố công nghiệp Brazil: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "trung tâm hàng không vũ trụ Brazil" (Brazil's aerospace hub).
  • Địa danh Brazil: không từ đồng nghĩa, đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head to Sao José dos Campos: đi đến Sao José dos Campos.

    • They decided to head to Sao José dos Campos for the conference. (Họ quyết định đi đến Sao José dos Campos để tham dự hội nghị.)
  • Live in Sao José dos Campos: sốngSao José dos Campos.

    • Many engineers live in Sao José dos Campos due to job opportunities. (Nhiều kỹ sư sốngSao José dos Campos cơ hội việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • The heart of Brazil's aerospace industry: trung tâm của ngành hàng không vũ trụ Brazil (dùng để chỉ tầm quan trọng của thành phố).
    • Sao José dos Campos is often called the heart of Brazil's aerospace industry. (Sao José dos Campos thường được gọi là trung tâm của ngành hàng không vũ trụ Brazil.)